Qui ước:
Nhóm dẫn đầu
Bài làm đúng đầu tiên
bài làm đúng
bài làm có điểm
Bài làm sai
Bài nộp sau đóng băng
| 1 | 25211TT117... Coder Cao Đẳng | Phạm Lê Hải Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 40 | 3844 | 10 2/1621 | 10 1/540 | 10 1/747 | 10 1/936 |
| 2 | 25211TT294... Coder Trung Cấp | Châu Thiên An Chưa cài đặt logo trường |  | 40 | 6997 | 10 1/732 | 10 1/1532 | 10 1/2323 | 10 1/2410 |
| 3 | 25211TT131... Coder Trung Cấp | Bùi Đồng Đức An Chưa cài đặt logo trường |  | 40 | 7420 | 10 2/1750 | 10 1/1560 | 10 1/1917 | 10 1/2193 |
| 4 | 25211TT391... Coder THPT | Võ Đình Long Chưa cài đặt logo trường |  | 40 | 9498 | 10 3/3140 | 10 3/3329 | 10 1/1353 | 10 1/1676 |
| 5 | 25211TT287... Coder Đại Học | Trịnh Minh Hiếu Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 40 | 10637 | 10 2/2330 | 10 1/1336 | 10 1/1842 | 10 2/5129 |
| 6 | 25211TT350... Coder Cao Đẳng | Phạm Hoàng Dương Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 40 | 13574 | 10 1/2958 | 10 1/3159 | 10 1/3479 | 10 1/3978 |
| 7 | 25211TT358... Coder Cao Đẳng | Nguyễn Thái Thanh Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 40 | 15355 | 10 1/1211 | 10 1/1398 | 10 2/3079 | 10 6/9667 |
| 8 | 25211TT149... Coder Đại Học | Bùi Trường Kha Chưa cài đặt logo trường |  | 40 | 17442 | 10 1/4769 | 10 1/4625 | 10 1/4472 | 10 1/3576 |
| 9 | 25211TT212... Coder Cao Đẳng | Trần Công Thành Chưa cài đặt logo trường |  | 40 | 20978 | 10 2/4933 | 10 1/4665 | 10 1/5359 | 10 1/6021 |
| 10 | 25211TT001... Coder Cao Đẳng | Trần Phan Ngọc Lễ Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 40 | 21498 | 10 1/2878 | 10 2/4783 | 10 1/5076 | 10 1/8761 |
| 11 | 25211TT005... Coder Cao Đẳng | Hồ Duy Phú Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 40 | 24855 | 10 4/4498 | 10 4/4508 | 10 4/5041 | 10 8/10808 |
| 12 | 25211TT066... Coder Cao Đẳng | Hồ Phúc Đạt Chưa cài đặt logo trường |  | 40 | 26098 | 10 2/4284 | 10 1/3510 | 10 1/4048 | 10 5/14256 |
| 13 | 25211TT171... Coder Cao Đẳng | Lê Trần Hoàng Sang Chưa cài đặt logo trường |  | 40 | 33476 | 10 5/9927 | 10 1/5634 | 10 1/7899 | 10 2/10016 |
| 14 | 25211TT274... Coder THPT | Nguyễn Ngọc Huân Chưa cài đặt logo trường |  | 40 | 58708 | 10 10/14929 | 10 6/15349 | 10 5/14245 | 10 5/14185 |
| 15 | 25211TT020... Coder THCS | Đỗ Đức Đạt Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 4883 | 10 1/645 | 10 1/1171 | 10 1/3067 | 0 1/-- |
| 16 | 25211TT347... Coder THCS | Lại Nguyên Phúc Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 10553 | 10 3/3811 | 10 1/2285 | 10 2/4457 | |
| 17 | 25211TT303... Coder Cao Đẳng | Võ Tấn Đạt Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 13721 | 10 1/2317 | 10 1/2345 | | 10 1/9059 |
| 18 | 25211TT196... Coder THCS | Phan Minh Anh Tú Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 18379 | 10 1/3650 | 10 3/7119 | 10 3/7610 | 0 1/-- |
| 19 | 25211TT020... Coder THCS | Nguyễn Huy Anh Tuấn Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 26947 | 10 2/8913 | 10 2/8771 | 10 1/9263 | |
| 20 | 25211TT153... Coder Trung Cấp | Lê Trương Ánh Dương Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 36291 | 10 2/7019 | 10 14/22023 | 10 1/7249 | |
| 21 | 25211TT041... Coder Trung Cấp | Phạm Trương Đăng Khoa Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 9894 | 10 1/676 | 10 7/9218 | | |
| 22 | 25211TT084... Coder Cao Đẳng | Trần Minh Khang Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 11764 | 10 5/7917 | 10 1/3847 | | |
| 23 | 25211TT248... Coder Lớp Chồi | Bùi Khắc Vương Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 15947 | 10 6/10610 | 10 1/5337 | | |
| 24 | 25211TT324... Coder Cao Đẳng | Ngô Nhật Minh Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 15 | 6699 | 10 1/1966 | 5 2/4733 | | |