Qui ước:
Nhóm dẫn đầu
Bài làm đúng đầu tiên
bài làm đúng
bài làm có điểm
Bài làm sai
Bài nộp sau đóng băng
| 1 | 26211TT383... Coder THCS | Nguyễn Minh Đăng Chưa cài đặt logo trường |  | 100 | 2019 | 10 1/21 | 10 1/31 | 10 1/45 | 15 1/57 | 15 2/1695 | 20 1/80 | 20 1/90 |
| 2 | 25211TT012... Coder Cao Đẳng | Nguyễn Lê Minh Hiếu Chưa cài đặt logo trường |  | 94 | 20324 | 10 2/1600 | 4 2/1625 | 10 4/4041 | 15 3/2876 | 15 3/2894 | 20 4/4357 | 20 3/2931 |
| 3 | 26211TT273... Coder Tiểu Học | Đặng Nguyễn Minh Hậu Chưa cài đặt logo trường |  | 80 | 3792 | 10 1/222 | 10 1/364 | 10 2/1655 | 15 1/483 | 15 1/516 | 20 1/552 | |
| 4 | 26211TT000... Coder Tiểu Học | Trần Gia Bảo Chưa cài đặt logo trường |  | 71 | 18099 | 10 1/30 | 10 1/54 | 10 1/81 | 15 1/100 | 6 14/16502 | 20 2/1332 | |
| 5 | 26211TT639... Coder Tiểu Học | Huỳnh Tuấn Phong Chưa cài đặt logo trường |  | 60.33 | 5070 | 10 1/39 | 10 1/57 | 10 1/70 | 15 3/2591 | 12 1/218 | 3.33 2/2095 | |
| 6 | 26211TT222... Coder THCS | Đỗ Thành An Chưa cài đặt logo trường |  | 45.33 | 16753 | 10 1/36 | 4 1/73 | 10 1/112 | 15 4/4501 | 3 6/6740 | 3.33 5/5291 | 0 8/-- |
| 7 | 26211TT107... Coder THCS | nguyễn quốc khánh Chưa cài đặt logo trường |  | 45 | 280 | 10 1/38 | 10 1/56 | 10 1/79 | 15 1/107 | | 0 1/-- | |
| 8 | 26211TT065... Coder Tiểu Học | Nguyễn Trọng Nghĩa Chưa cài đặt logo trường |  | 45 | 1920 | 10 1/44 | 10 1/74 | 10 1/93 | 15 2/1709 | | | |
| 9 | 26211TT227... Coder Tiểu Học | Huỳnh Quốc Gia Huy Chưa cài đặt logo trường |  | 45 | 4305 | 10 3/2699 | 10 1/434 | 10 1/541 | 15 1/631 | | | |
| 10 | 26211TT393... Coder THCS | Nguyễn Tuấn Minh Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 35 | 359 | | 10 1/68 | 10 1/118 | 15 1/173 | | | |
| 11 | 26211TT107... Coder THCS | Nguyễn Nam Khánh Chưa cài đặt logo trường |  | 33 | 10650 | 10 3/2700 | 10 2/1599 | 10 2/1621 | 3 4/4730 | | | |
| 12 | 25211TT224... Coder Cao Đẳng | Nguyễn Trọng Toàn Chưa cài đặt logo trường |  | 31 | 9878 | 10 4/3746 | 8 5/5429 | 10 1/314 | 0 1/-- | 3 1/389 | | |
| 13 | 26211TT223... Coder Tiểu Học | Lưu Chí Lộc Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 1356 | 10 1/22 | 10 2/1259 | 10 1/75 | 0 3/-- | | | |
| 14 | 26211TT118... Coder Tiểu Học | Võ Tuấn Huỳnh Chưa cài đặt logo trường |  | 25 | 4203 | 10 2/1577 | | | 15 3/2626 | | | |
| 15 | 26211TT155... Coder THCS | Nguyễn Huy Khang Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 140 | 10 1/46 | 10 1/94 | | | | | |
| 16 | 26211TT364... Coder Tiểu Học | nguyen truc duy Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 36 | 10 1/36 | | | | | | 0 11/-- |
| 17 | 26211TT027... Coder Lớp Lá | Trịnh Văn Hiệp Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 290 | 10 1/290 | | | | | | |
| 18 | 26211TT284... Coder THCS | Phạm Minh Khang Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 1465 | | 10 2/1465 | | | | | |
| 19 | 26211TT044... Coder Tiểu Học | Trần Quang Anh Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 1998 | | 10 2/1998 | | | | | |
| 20 | 26211TT362... Coder Lớp Lá | Bùi Tường Duy Chưa cài đặt logo trường |  | 4 | 5561 | 4 5/5561 | | 0 3/-- | | | | |
| 21 | 26211TT386... Coder Tiểu Học | Trần Hoàng Vi An Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 4 | 8732 | 2 6/6714 | 2 2/2018 | 0 3/-- | | | | |
| 22 | 26211TT047... Coder Lớp Lá | Nguyễn Tuấn Hào Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 0 | 0 | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 2/-- | 0 1/-- |
| 23 | 26211TT308... Coder Tiểu Học | Vũ Mạnh Hùng Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | 0 3/-- | | | | | |