Qui ước:
Nhóm dẫn đầu
Bài làm đúng đầu tiên
bài làm đúng
bài làm có điểm
Bài làm sai
Bài nộp sau đóng băng
| 1 | 26211TT304... Coder Tiểu Học | Nguyen Gia Luat Chưa cài đặt logo trường |  | 80 | 2686 | 10 1/28 | 10 1/107 | 10 2/1481 | 15 1/317 | 15 1/356 | 20 1/397 | |
| 2 | 26211TT017... Coder THCS | Lương Gia Lợi Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 76.67 | 7325 | 0 19/-- | 10 1/186 | 10 1/204 | 15 1/247 | 15 2/1841 | 20 2/1820 | 6.67 3/3027 |
| 3 | 26211TT178... Coder THCS | Lộ Công Thái Huy Chưa cài đặt logo trường |  | 63.33 | 25300 | 10 17/19876 | 10 2/1587 | 10 1/424 | 15 2/1780 | 15 1/632 | 3.33 1/1001 | |
| 4 | 26211TT144... Coder Tiểu Học | Nguyễn Tấn Đạt Chưa cài đặt logo trường |  | 54 | 10261 | 10 2/1328 | 4 1/255 | 10 5/5218 | 15 2/1677 | 15 2/1783 | | |
| 5 | 26211TT235... Coder THCS | Hà Nguyễn Đức Phát Chưa cài đặt logo trường |  | 50 | 11658 | 10 1/34 | | 10 1/48 | 15 1/70 | 15 10/11506 | | |
| 6 | 26211TT132... Coder THCS | Nguyễn Trọng Nghi Chưa cài đặt logo trường |  | 48 | 13953 | 0 1/-- | 10 5/5537 | 0 5/-- | 3 2/2059 | 15 3/3303 | 20 3/3054 | |
| 7 | 26211TT152... Coder THCS | Hồ Anh Khoa Chưa cài đặt logo trường |  | 40.66 | 13583 | 10 1/48 | 4 4/4450 | 8.33 8/8866 | 0 9/-- | 15 1/117 | 3.33 1/102 | |
| 8 | 26211TT364... Coder THCS | Đinh Văn Nhật Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 30 | 891 | 0 4/-- | 10 1/219 | 5 1/273 | 0 1/-- | 15 1/399 | 0 1/-- | |
| 9 | 26211TT183... Coder THCS | Trần Đỗ Đức Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 30 | 2289 | 10 2/2092 | 10 1/84 | 10 1/113 | | 0 1/-- | | |
| 10 | 26211TT408... Coder THCS | Lâm Quốc Bảo Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 5361 | 10 1/104 | 10 5/5018 | 10 1/239 | | | | |
| 11 | 26211TT402... Coder Tiểu Học | Lương Hữu Chiến Chưa cài đặt logo trường |  | 28.33 | 1900 | 10 1/50 | 10 1/71 | 8.33 2/1779 | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 1/-- | |
| 12 | 26211TT239... Coder THCS | Trương Tuấn Long Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 27 | 7794 | 0 2/-- | | 0 5/-- | 12 2/1341 | 15 6/6453 | | 0 4/-- |
| 13 | 26211TT060... Coder Tiểu Học | Nguyễn Thiện Dinh Chưa cài đặt logo trường |  | 23 | 16052 | 10 1/56 | 0 5/-- | 10 10/11480 | 3 4/4516 | | | |
| 14 | 26211TT349... Coder THCS | Tống Nguyễn Hoài Hưng Chưa cài đặt logo trường |  | 18.33 | 164 | | 10 1/51 | 8.33 1/113 | | | | |
| 15 | 26211TT304... Coder Tiểu Học | Huỳnh Quốc Đạt Chưa cài đặt logo trường |  | 13 | 14561 | 0 7/-- | 8 7/8199 | 5 6/6362 | 0 1/-- | | | |
| 16 | 26211TT219... Coder Tiểu Học | Hứa Ngọc Hên Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 1882 | 10 2/1882 | | | 0 1/-- | 0 1/-- | | |
| 17 | 26211TT374... Coder Tiểu Học | Danh Tuấn Khôi Chưa cài đặt logo trường |  | 8.33 | 92 | | | 8.33 1/92 | | | | |
| 18 | 26211TT037... Coder Lớp Lá | Phan Quốc Huy Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 6 | 124 | | 6 1/124 | 0 1/-- | 0 2/-- | | | |
| 19 | 26211TT032... Coder Tiểu Học | Nguyễn Thị Thanh Nga Chưa cài đặt logo trường |  | 2.5 | 3273 | 0 2/-- | 0 8/-- | 0 3/-- | | 2.5 3/3273 | | |
| 20 | 26211TT169... Coder Lớp Lá | Võ Thị Hồng Diệu Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | 0 1/-- | | | | | |