Qui ước:
Nhóm dẫn đầu
Bài làm đúng đầu tiên
bài làm đúng
bài làm có điểm
Bài làm sai
Bài nộp sau đóng băng
| 1 | 26211TT425... Coder THPT | Lê Minh Hiếu Chưa cài đặt logo trường |  | 100 | 26063 | 10 12/13942 | 10 1/431 | 10 2/1981 | 15 3/3230 | 15 1/516 | 20 5/5408 | 20 1/555 |
| 2 | 23211TT070... Coder Cao Đẳng | Hồ Trịnh Tấn Tài Chưa cài đặt logo trường |  | 59.33 | 10637 | 10 1/388 | 6 2/1822 | 10 5/5651 | 15 2/1699 | 15 1/526 | 3.33 1/551 | |
| 3 | 26211TT424... Coder Tiểu Học | Vũ Dương Đức Hoàng Chưa cài đặt logo trường |  | 56.34 | 10553 | 10 1/251 | 6 1/274 | 6.67 1/326 | 12 1/394 | 5 7/7859 | 10 1/686 | 6.67 1/763 |
| 4 | 24211TT124... Coder Cao Đẳng | Trần Thị Trúc Anh Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 38.33 | 1226 | 10 1/247 | 10 1/269 | 0 9/-- | 0 3/-- | 15 1/348 | 3.33 1/362 | 0 3/-- |
| 5 | 26211TT038... Coder THCS | Hồ Thanh Thư Chưa cài đặt logo trường |  | 35 | 14178 | 10 10/11791 | 10 1/358 | | 15 2/2029 | | | |
| 6 | 26211TT235... Coder Tiểu Học | Nguyễn Hữu Phú Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 518 | 10 1/247 | 10 1/271 | | | | | |
| 7 | 26211TT035... Coder THCS | Le Duc Phat Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 20 | 586 | 10 1/273 | 10 1/313 | | | | | |
| 8 | 26211TT281... Coder Tiểu Học | Lê Nhật Hào Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 683 | 10 1/327 | 10 1/356 | | | | | |
| 9 | 26211TT462... Coder THCS | Trần Thái Khuê Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 698 | 10 1/329 | 0 1/-- | 10 1/369 | | | | |
| 10 | 26211TT164... Coder THCS | Hồ Phước Thiện Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 6960 | 10 1/320 | | 10 6/6640 | | | | |
| 11 | 26211TT437... Coder THCS | Nguyễn Lê Minh Thư Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 8297 | | | | | | 20 7/8297 | |
| 12 | 26211TT065... Coder THCS | Nguyễn Phi Thành Trung Chưa cài đặt logo trường |  | 20 | 19243 | 10 2/1490 | | 10 15/17753 | | | | |
| 13 | 26211TT095... Coder Tiểu Học | Huỳnh Anh Tín Chưa cài đặt logo trường |  | 18.67 | 2595 | 10 1/300 | 2 2/1928 | 6.67 1/367 | | | | |
| 14 | 26211TT636... Coder Tiểu Học | Nguyễn Bá Thiên Bảo Chưa cài đặt logo trường |  | 17.33 | 893 | 10 1/260 | 4 1/295 | 3.33 1/338 | | | | |
| 15 | 26211TT385... Coder THCS | Nguyễn Minh Vương Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 266 | 10 1/266 | | | 0 2/-- | | | |
| 16 | 26211TT455... Coder THCS | Võ Ngọc Anh Thư Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 295 | 10 1/295 | | | 0 1/-- | | | |
| 17 | 26211TT296... Coder Tiểu Học | Miểu Thị Diễm Phương Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 409 | 10 1/409 | | | 0 1/-- | | | |
| 18 | 26211TT099... Coder Tiểu Học | Lục Anh Tú Chưa cài đặt logo trường |  | 6 | 306 | | 6 1/306 | | | 0 1/-- | | |
| 19 | 23211TT061... Coder Trung Cấp | Đinh Thanh Toàn Chưa cài đặt logo trường |  | 2 | 1656 | 0 3/-- | 2 2/1656 | | | | | |
| 20 | 26211TT411... Coder THCS | Bùi Tuấn Kiệt Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 0 | 0 | 0 7/-- | 0 1/-- | | | | | |
| 21 | 26211TT271... Coder THCS | Nguyễn Xuân Quang Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | 0 7/-- | | | | | |
| 22 | 26211TT260... Coder Lớp Lá | Nguyễn Huỳnh Hoàng Viêt Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | | | | | | |
| 23 | 26211TT291... Coder THCS | Hoàng Anh Vũ Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | 0 3/-- | 0 1/-- | | | | | |
| 24 | 26211TT295... Coder THCS | Nguyễn Khắc Đức Tiến Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | | | | | | |