Qui ước:
Nhóm dẫn đầu
Bài làm đúng đầu tiên
bài làm đúng
bài làm có điểm
Bài làm sai
Bài nộp sau đóng băng
| 1 | 26211TT024... Coder THCS | Trần Thanh Tùng Chưa cài đặt logo trường |  | 100 | 5443 | 10 1/247 | 10 1/269 | 10 3/3435 | 15 1/349 | 15 1/362 | 20 1/383 | 20 1/398 |
| 2 | 26211TT444... Coder THPT | Trần Thái Phong Chưa cài đặt logo trường |  | 69 | 4003 | 10 1/251 | 2 1/273 | 10 1/315 | 0 1/-- | 15 1/371 | 20 1/411 | 12 2/2382 |
| 3 | 26211TT026... Coder THCS | Trần Hoàng Quốc Vinh Chưa cài đặt logo trường |  | 59.33 | 10899 | 10 1/269 | 6 3/2776 | 10 1/416 | 15 1/444 | 3 5/5549 | 3.33 1/605 | 12 1/840 |
| 4 | 26211TT406... Coder THCS | Đặng Phước Sang Chưa cài đặt logo trường |  | 50 | 1596 | | 10 1/477 | | | | 20 1/533 | 20 1/586 |
| 5 | 26211TT364... Coder THCS | Nguyễn Thiên Phú Chưa cài đặt logo trường |  | 45 | 2973 | 10 1/271 | 10 1/300 | 10 1/343 | 12 1/380 | 3 2/1679 | | |
| 6 | 26211TT468... Coder THCS | Nguyễn Tấn Nhất Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 547 | 0 1/-- | 10 1/258 | | | | 20 1/289 | 0 1/-- |
| 7 | 26211TT065... Coder THCS | Nguyễn Văn Quý Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 731 | | 10 1/343 | | | | 20 1/388 | |
| 8 | 26211TT239... Coder THCS | Phạm Văn Minh Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 1103 | 10 1/335 | 10 1/360 | 10 1/408 | | | | |
| 9 | 24211TT283... Coder Tiểu Học | Phạm Minh Nguyễn Chưa cài đặt logo trường |  | 30 | 8134 | 10 6/6997 | 10 1/558 | 10 1/579 | 0 4/-- | 0 2/-- | | 0 1/-- |
| 10 | 26211TT089... Coder THCS | Nguyễn Thành Phát Trường Cao đẳng công nghệ Thủ Đức |  | 20 | 741 | 10 1/314 | 0 7/-- | 10 1/427 | | | | |
| 11 | 26211TT438... Coder THCS | Nguyễn Thị Thùy Dương Chưa cài đặt logo trường |  | 19 | 14286 | 10 1/302 | 0 1/-- | | 3 9/10472 | 6 3/3512 | | |
| 12 | 26211TT422... Coder THCS | Võ Trần Quốc Đại Chưa cài đặt logo trường |  | 18.33 | 1985 | | 0 1/-- | | 15 2/1685 | | 3.33 1/300 | |
| 13 | 26211TT007... Coder Tiểu Học | Mã Thị Thúy Duy Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 292 | 10 1/292 | | | | | | |
| 14 | 26211TT439... Coder Tiểu Học | Hoàng Huỳnh Nhật Tân Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 295 | | 10 1/295 | | | | | |
| 15 | 26211TT210... Coder Tiểu Học | Trần Mạnh Tiến Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 364 | | 10 1/364 | | | | | |
| 16 | 26211TT025... Coder THCS | Trần Thiên Phước Chưa cài đặt logo trường |  | 10 | 4127 | 10 4/4127 | | | | | | |
| 17 | 26211TT155... Coder Tiểu Học | Đỗ Hoàng Sang Chưa cài đặt logo trường |  | 4 | 6417 | 4 6/6417 | | 0 1/-- | 0 1/-- | | | |
| 18 | 26211TT019... Coder Lớp Lá | Trần Thanh Sơn Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | | | | | | |
| 19 | 26211TT179... Coder Lớp Lá | Nguyễn Thanh Sang Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | | | | | | |
| 20 | 26211TT355... Coder THCS | Nguyễn Trọng Phúc Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 4/-- | 0 2/-- | 0 1/-- |
| 21 | 26211TT468... Coder THCS | Nguyễn Thị Ngọc Trâm Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | 0 1/-- | | | | | |
| 22 | 26211TT359... Coder Tiểu Học | Hồ Quốc Vương Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | | | | | | |
| 23 | 26211TT457... Coder THCS | Tạ Quốc Thanh Chưa cài đặt logo trường |  | 0 | 0 | | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 1/-- | 0 3/-- | | |